Các phương pháp điều trị gút
Các phương pháp điều trị gút
29 kết quả

Allopurinol
Allopurinol là một chất ức chế xanthine oxidase hiệu quả làm giảm sản xuất axit uric trong cơ thể. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn enzyme chịu trách nhiệm chuyển đổi purine thành axit uric, từ đó làm giảm mức độ urate trong huyết thanh. Allopurinol thường được sử dụng như một phương pháp điều trị lâu dài cho bệnh gout mãn tính và đã được chứng minh là giảm đáng kể tần suất các cơn gout khi được dùng đều đặn. Một nghiên cứu của Becker và cộng sự (2010) cho thấy rằng allopurinol, khi được điều chỉnh liều phù hợp, có thể giúp tới 80% bệnh nhân đạt được mức urate huyết thanh mục tiêu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng allopurinol có thể gây ra các tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, bao gồm hội chứng Stevens-Johnson, đặc biệt ở những bệnh nhân có một số dấu hiệu di truyền (Hershfield và cộng sự, 2013). Việc theo dõi thường xuyên và tăng liều dần dần được khuyến nghị để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả điều trị.

Colchicin
Colchicine là một loại thuốc chống viêm chủ yếu được sử dụng để điều trị các cơn gout cấp tính và ngăn ngừa các đợt tái phát của gout. Nó hoạt động bằng cách ức chế chemotaxis và kích hoạt bạch cầu trung tính, từ đó làm giảm viêm tại các khớp bị ảnh hưởng. Colchicine đặc biệt hiệu quả khi được sử dụng sớm trong một cơn gout, thường là trong 12-24 giờ đầu tiên sau khi xuất hiện triệu chứng. Một nghiên cứu nổi tiếng của Ahern và cộng sự (1987) cho thấy rằng colchicine liều thấp hiệu quả như các phác đồ liều cao nhưng có ít tác dụng phụ hơn. Gần đây hơn, thử nghiệm AGREE (Terkeltaub và cộng sự, 2010) cho thấy rằng phác đồ colchicine liều thấp (1,8 mg trong 1 giờ) hiệu quả như phác đồ liều cao truyền thống trong việc điều trị gout cấp tính, với ít tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Mặc dù hiệu quả, colchicine có thể gây ra các tác dụng phụ về đường tiêu hóa và nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân bị suy thận hoặc gan.

Febuxostat
Febuxostat là một chất ức chế xanthine oxidase chọn lọc không phải purine được sử dụng để điều trị gout mãn tính ở những bệnh nhân không thể chịu được allopurinol. Nó hoạt động bằng cách ức chế cả hai dạng xanthine oxidase bị oxy hóa và giảm, làm giảm mức độ axit uric trong huyết thanh. Thử nghiệm CONFIRMS (Becker và cộng sự, 2010) cho thấy rằng febuxostat 80 mg mỗi ngày hiệu quả hơn so với allopurinol 300 mg mỗi ngày trong việc đạt được mức urate huyết thanh mục tiêu, đặc biệt ở những bệnh nhân bị suy thận nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, một nghiên cứu an toàn dài hạn sau đó (White và cộng sự, 2018) đã gây lo ngại về nguy cơ tim mạch tăng cao với febuxostat so với allopurinol. Do đó, febuxostat thường được dành cho những bệnh nhân không thể dùng allopurinol do không dung nạp hoặc chống chỉ định. Bệnh nhân nên được thông báo về các rủi ro và lợi ích tim mạch trước khi bắt đầu điều trị.

Probenecid
Probenecid là một chất uricosuric giúp thận loại bỏ axit uric khỏi cơ thể bằng cách ức chế tái hấp thu urate qua ống thận. Nó thường được sử dụng như một phương pháp điều trị thứ hai cho bệnh gout mãn tính, đặc biệt là ở những bệnh nhân không thể dung nạp các chất ức chế xanthine oxidase hoặc không đạt được mức urate huyết thanh mục tiêu với các phương pháp điều trị khác. Một nghiên cứu của Pui và cộng sự (2013) cho thấy rằng probenecid có thể tăng đáng kể bài tiết axit uric và làm giảm mức urate huyết thanh ở những bệnh nhân bị gout. Tuy nhiên, probenecid kém hiệu quả hơn ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận và có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận ở một số người. Việc duy trì đủ nước khi sử dụng probenecid là quan trọng để giảm thiểu nguy cơ này. Probenecid cũng có thể tương tác với nhiều loại thuốc, bao gồm cả kháng sinh và NSAIDs, do đó cần xem xét cẩn thận hồ sơ thuốc của bệnh nhân.

Pegloticase
Pegloticase là một enzyme uricase pegyl hóa được sử dụng để điều trị gout nghiêm trọng và khó điều trị. Nó hoạt động bằng cách chuyển đổi axit uric thành allantoin, một chất hòa tan hơn và dễ dàng được thận bài tiết. Pegloticase thường được dành cho những bệnh nhân bị gout mãn tính không đáp ứng hoặc không thể dung nạp các liệu pháp hạ urate truyền thống. Các thử nghiệm giai đoạn III GOUT 1 và GOUT 2 (Sundy và cộng sự, 2011) cho thấy rằng các lần truyền pegloticase hai tuần một lần làm giảm đáng kể mức urate huyết thanh và cải thiện các triệu chứng ở những bệnh nhân bị gout khó điều trị. Tuy nhiên, pegloticase có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng và mất hiệu quả do sự phát triển của kháng thể chống thuốc. Việc theo dõi thường xuyên mức urate huyết thanh trước mỗi lần truyền là rất quan trọng để xác định những bệnh nhân có thể đang phát triển tình trạng kháng thuốc. Dù có những tác dụng phụ tiềm ẩn, pegloticase vẫn là một lựa chọn quan trọng cho những bệnh nhân bị gout nghiêm trọng, khó điều trị và có ít lựa chọn điều trị khác.

Naproxen
Naproxen là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thường được sử dụng để quản lý đau và viêm liên quan đến các cơn gout cấp tính. Nó hoạt động bằng cách ức chế các enzyme cyclooxygenase, làm giảm sản xuất prostaglandin gây ra đau và viêm. Một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên của Janssens và cộng sự (2008) đã phát hiện ra rằng naproxen hiệu quả như prednisolone trong việc điều trị các cơn gout cấp tính, với mức giảm đau và thời gian phục hồi tương tự nhau. Tuy nhiên, naproxen và các NSAID khác có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ về tiêu hóa và tim mạch, đặc biệt là khi sử dụng lâu dài. Một phân tích tổng hợp của Kearney và cộng sự (2006) nhấn mạnh rằng việc sử dụng NSAID liều cao có liên quan đến nguy cơ nhồi máu cơ tim tăng cao. Do đó, naproxen nên được sử dụng ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể, đặc biệt là ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc tiền sử loét dạ dày.

Indomethacin
Indomethacin là một NSAID mạnh đã được sử dụng rộng rãi để điều trị các cơn gout cấp tính. Nó nhanh chóng làm giảm đau và viêm bằng cách ức chế cả hai enzyme cyclooxygenase-1 và cyclooxygenase-2. Một nghiên cứu kinh điển của Smyth và Percy (1973) đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của indomethacin so với phenylbutazone trong việc quản lý gout cấp tính. Gần đây hơn, một thử nghiệm ngẫu nhiên của Schumacher và cộng sự (2012) đã cho thấy rằng indomethacin hiệu quả như chất ức chế chọn lọc COX-2 là etoricoxib trong điều trị gout cấp tính. Tuy nhiên, indomethacin có liên quan đến nguy cơ cao hơn về tác dụng phụ đường tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương so với các NSAID khác. Một tổng quan hệ thống của Zhang và cộng sự (2014) đã phát hiện rằng indomethacin có hồ sơ an toàn kém hơn so với các NSAID khác trong điều trị gout. Do những lo ngại này, indomethacin thường được dành cho các cơn gout cấp tính nghiêm trọng hoặc khi các NSAID khác đã không hiệu quả.

Prednisolone
Prednisolone là một corticosteroid được sử dụng để điều trị các cơn gout nặng, đặc biệt ở những bệnh nhân không thể dung nạp NSAID hoặc colchicine. Nó hoạt động bằng cách ức chế phản ứng miễn dịch và giảm viêm thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Một nghiên cứu nổi bật của Man và cộng sự (2007) trên tạp chí Lancet đã chứng minh rằng prednisolone đường uống hiệu quả như naproxen trong điều trị gout cấp tính, với hồ sơ an toàn tương tự trong một liệu trình ngắn. Một thử nghiệm ngẫu nhiên khác của Rainer và cộng sự (2016) đã cho thấy rằng prednisolone không thua kém indomethacin trong việc giảm đau gout cấp tính, với ít tác dụng phụ hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng corticosteroid lâu dài hoặc thường xuyên có thể dẫn đến các tác dụng phụ đáng kể, bao gồm loãng xương, tiểu đường và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu của Janssens và cộng sự (2017) đã phát hiện rằng việc sử dụng lặp lại corticosteroid đường uống liên quan đến tăng nguy cơ các sự kiện bất lợi ở bệnh nhân gout. Do đó, mặc dù hiệu quả, prednisolone nên được sử dụng cẩn thận, thường dành cho các cơn nặng hoặc khi các phương pháp điều trị khác bị chống chỉ định.

Lesinurad
Lesinurad là một chất ức chế chọn lọc tái hấp thu axit uric, hoạt động bằng cách ngăn chặn URAT1, một bộ vận chuyển chịu trách nhiệm tái hấp thu axit uric trong thận. Nó được chấp thuận sử dụng kết hợp với chất ức chế xanthine oxidase cho những bệnh nhân không đạt được mức urate huyết thanh mục tiêu với chỉ chất ức chế xanthine oxidase. Các thử nghiệm CLEAR 1 và CLEAR 2 (Saag và cộng sự, 2017) đã chứng minh rằng lesinurad kết hợp với allopurinol tăng đáng kể tỷ lệ bệnh nhân đạt được mức urate huyết thanh mục tiêu so với chỉ dùng allopurinol. Tuy nhiên, lesinurad có liên quan đến tăng nguy cơ các sự kiện bất lợi về thận, đặc biệt khi được sử dụng mà không có chất ức chế xanthine oxidase. Một phân tích an toàn tổng hợp của Terkeltaub và cộng sự (2019) đã xác nhận những phát hiện này nhưng cho thấy rằng nguy cơ này được giảm thiểu khi lesinurad được sử dụng đúng chỉ định kết hợp với chất ức chế xanthine oxidase. Do những lo ngại về an toàn, lesinurad thường được dành cho những bệnh nhân không đáp ứng đủ với các liệu pháp hạ urate khác.

Canakinumab
Canakinumab là một kháng thể đơn dòng của người có khả năng trung hòa chọn lọc interleukin-1β (IL-1β), một yếu tố trung gian chính của viêm trong gout. Nó được sử dụng để điều trị gout khó điều trị ở những bệnh nhân có các đợt tái phát thường xuyên và chống chỉ định với các liệu pháp tiêu chuẩn. Các thử nghiệm β-RELIEVED và β-RELIEVED-II (Schlesinger và cộng sự, 2012) đã chứng minh rằng canakinumab cung cấp giảm đau nhanh chóng và bền vững trong các cơn gout cấp tính và giảm đáng kể nguy cơ tái phát so với triamcinolone acetonide. Một nghiên cứu sau đó của Schlesinger và cộng sự (2014) cho thấy canakinumab hiệu quả trong việc ngăn ngừa các đợt tái phát trong quá trình bắt đầu liệu pháp allopurinol. Tuy nhiên, canakinumab có liên quan đến nguy cơ tăng cao các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do tác dụng ức chế miễn dịch của nó. Một nghiên cứu an toàn dài hạn của Kivitz và cộng sự (2018) đã xác nhận nguy cơ nhiễm trùng tăng cao nhưng không phát hiện các tín hiệu an toàn mới khi sử dụng kéo dài. Do chi phí cao và khả năng gây ra các sự kiện bất lợi nghiêm trọng, canakinumab thường được dành cho những bệnh nhân bị gout nghiêm trọng, khó điều trị mà không thể dung nạp hoặc thất bại với các phương pháp điều trị khác.

Chế độ ăn ít purin
Chế độ ăn ít purine là một can thiệp lối sống quan trọng trong quản lý gout bằng cách giảm lượng thực phẩm giàu purine, là tiền chất của axit uric. Cách tiếp cận dinh dưỡng này nhằm mục đích giảm mức urate huyết thanh và giảm nguy cơ các đợt tái phát gout. Một nghiên cứu triển vọng của Choi và cộng sự (2004) trên tạp chí New England Journal of Medicine đã phát hiện ra rằng việc tiêu thụ thịt và hải sản cao có liên quan đến tăng nguy cơ mắc gout, trong khi các sản phẩm sữa có tác dụng bảo vệ. Một nghiên cứu khác của Zgaga và cộng sự (2012) đã chứng minh rằng chế độ ăn giàu vitamin C có liên quan đến mức urate huyết thanh thấp hơn. Hướng dẫn của Trường Đại học Thấp khớp học Hoa Kỳ (Khanna và cộng sự, 2012) khuyến nghị hạn chế các thực phẩm giàu purine như nội tạng, một số loại hải sản và xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mặc dù chế độ ăn ít purine có thể có lợi, nhưng nó nên là một phần của chiến lược quản lý gout toàn diện bao gồm cả thuốc và các thay đổi lối sống khác.

Kiểm soát cân nặng
Duy trì cân nặng hợp lý là điều rất quan trọng trong việc quản lý gout, vì béo phì là một yếu tố nguy cơ đáng kể để phát triển gout và trải qua các đợt tái phát thường xuyên hơn. Một nghiên cứu triển vọng lớn của Choi và cộng sự (2005) đã phát hiện ra rằng chỉ số BMI cao có liên quan mạnh mẽ đến nguy cơ mắc gout. Giảm cân đã được chứng minh là làm giảm mức urate huyết thanh và nguy cơ các đợt tái phát gout. Một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên của Dessein và cộng sự (2000) đã cho thấy rằng sự kết hợp của chế độ ăn hạn chế calo và purine dẫn đến giảm cân đáng kể và giảm mức urate huyết thanh cũng như các đợt tái phát gout. Gần đây hơn, một tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp của Nielsen và cộng sự (2018) đã xác nhận rằng các can thiệp giảm cân ở bệnh nhân gout thừa cân hoặc béo phì dẫn đến giảm mức urate huyết thanh một cách có ý nghĩa lâm sàng. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) khuyến nghị mạnh mẽ việc giảm cân cho những bệnh nhân gout thừa cân hoặc béo phì. Tuy nhiên, điều quan trọng là giảm cân dần dần và dưới sự giám sát y tế, vì giảm cân nhanh có thể gây ra các đợt tái phát gout trong ngắn hạn.

Hydrat hóa
Việc giữ đủ nước đóng vai trò quan trọng trong quản lý gout bằng cách giúp loại bỏ axit uric ra khỏi cơ thể và giảm nguy cơ hình thành tinh thể urate. Một nghiên cứu triển vọng của Choi và cộng sự (2010) đã phát hiện ra rằng lượng nước uống cao có liên quan đến giảm nguy cơ tái phát các cơn gout. Nghiên cứu cho thấy rằng tiêu thụ từ 5-8 ly nước tám ounce mỗi ngày có liên quan đến giảm 40% nguy cơ tái phát so với những người chỉ tiêu thụ 1 ly hoặc ít hơn. Một nghiên cứu khác của Neogi và cộng sự (2014) đã chứng minh rằng việc uống đủ nước có thể làm giảm nguy cơ tái phát gout, đặc biệt khi kết hợp với các thay đổi lối sống khác. Cơ chế đằng sau tác động này được giải thích thêm trong một tổng quan của Fam (2002), trong đó giải thích cách tăng cường sản lượng nước tiểu giúp bài tiết axit uric và ngăn ngừa hình thành tinh thể urate. Mặc dù lượng nước uống tối ưu có thể thay đổi tùy thuộc vào từng cá nhân, hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) khuyến nghị rằng bệnh nhân gout nên giữ đủ nước, hướng đến việc có nước tiểu màu nhạt hoặc trong suốt.

Tập thể dục đều đặn
Tập thể dục đều đặn là một thành phần quan trọng trong quản lý gout, giúp kiểm soát cân nặng, cải thiện sức khỏe tim mạch và nâng cao tổng thể sức khỏe. Một nghiên cứu triển vọng lớn của Williams (2008) đã phát hiện ra rằng chạy bộ và các bài tập cường độ cao khác có liên quan đến nguy cơ mắc gout thấp hơn. Nghiên cứu cho thấy những người đàn ông chạy hơn 8 km mỗi ngày có nguy cơ mắc gout thấp hơn 50% so với những người chạy ít hơn 3,5 km. Một tổng quan của Keenan và cộng sự (2013) đã nêu bật những lợi ích tiềm năng của tập thể dục trong việc giảm viêm và cải thiện độ nhạy insulin, cả hai đều có thể ảnh hưởng đến mức axit uric. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tập thể dục cường độ cao có thể tạm thời làm tăng mức urate huyết thanh và có khả năng gây ra một đợt tái phát gout ở một số người. Một nghiên cứu của Perez-Ruiz và cộng sự (2014) đã phát hiện ra rằng trong khi tập thể dục vừa phải có lợi, tập thể dục cường độ cao có thể gây rủi ro ở một số bệnh nhân gout. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) khuyến nghị tập thể dục đều đặn là một phần của chiến lược quản lý gout toàn diện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bắt đầu từ từ và tăng dần cường độ để tránh gây ra các đợt tái phát.

Hạn chế uống rượu
Hạn chế tiêu thụ rượu là một thay đổi lối sống quan trọng trong quản lý gout, vì tiêu thụ rượu có liên quan mạnh mẽ đến nguy cơ mắc gout và các đợt tái phát gout. Một nghiên cứu triển vọng của Choi và cộng sự (2004) trên tạp chí The Lancet đã phát hiện ra rằng tiêu thụ bia và rượu mạnh có liên quan đến nguy cơ mắc gout tăng cao, với bia gây nguy cơ cao hơn rượu mạnh, trong khi tiêu thụ rượu vang vừa phải không làm tăng nguy cơ một cách đáng kể. Cơ chế đằng sau mối liên quan này được khám phá trong một tổng quan của Ragab và cộng sự (2017), trong đó giải thích cách rượu có thể tăng sản xuất axit uric và giảm bài tiết axit uric. Một nghiên cứu gần đây hơn của Neogi và cộng sự (2014) đã chứng minh rằng tiêu thụ rượu có liên quan đến các đợt tái phát gout, với tác động phụ thuộc vào liều lượng. Nghiên cứu phát hiện ra rằng tiêu thụ hơn 1-2 ly trong vòng 24 giờ trước một đợt tái phát gout có liên quan đến nguy cơ tái phát tăng 36%. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) khuyến nghị mạnh mẽ việc hạn chế hoặc tránh tiêu thụ rượu, đặc biệt là bia và rượu mạnh, cho bệnh nhân gout. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tác động của rượu có thể khác nhau ở mỗi cá nhân, và bệnh nhân nên làm việc với nhà cung cấp dịch vụ y tế của mình để xác định giới hạn phù hợp.

Tránh đồ uống có đường
Hạn chế tiêu thụ đồ uống có đường, đặc biệt là những đồ uống chứa xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao, là một can thiệp dinh dưỡng quan trọng trong quản lý gout. Một nghiên cứu triển vọng của Choi và Curhan (2008) trên tạp chí British Medical Journal đã phát hiện ra rằng tiêu thụ đồ uống có đường liên quan mạnh mẽ đến tăng nguy cơ mắc gout ở nam giới. Nghiên cứu cho thấy những người tiêu thụ hai hoặc nhiều hơn khẩu phần đồ uống có đường mỗi ngày có nguy cơ mắc gout cao hơn 85% so với những người tiêu thụ ít hơn một khẩu phần mỗi tháng. Cơ chế đằng sau mối liên quan này được khám phá thêm trong một tổng quan của Rivard và cộng sự (2013), trong đó giải thích cách quá trình chuyển hóa fructose có thể dẫn đến tăng sản xuất axit uric. Một nghiên cứu khác của Batt và cộng sự (2014) trên tạp chí Annals of the Rheumatic Diseases đã chứng minh rằng việc tiêu thụ đồ uống có đường có liên quan đến tăng nguy cơ tái phát gout. Hướng dẫn của Trường Đại học Thấp khớp học Hoa Kỳ (Khanna và cộng sự, 2012) khuyến nghị hạn chế hoặc tránh tiêu thụ xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao trong soda và các đồ uống khác. Cần lưu ý rằng các loại soda ăn kiêng có đường nhân tạo không liên quan đến tăng nguy cơ mắc gout và có thể là một lựa chọn thay thế tốt hơn cho những người muốn giảm lượng đường tiêu thụ.

Tăng lượng vitamin C
Tăng cường hấp thụ vitamin C thông qua chế độ ăn uống hoặc bổ sung đã được chứng minh có những lợi ích tiềm năng trong quản lý gout. Một nghiên cứu triển vọng của Choi và cộng sự (2009) trên tạp chí Archives of Internal Medicine phát hiện rằng lượng vitamin C cao hơn có liên quan đến giảm nguy cơ mắc gout. Nghiên cứu cho thấy rằng nam giới có lượng vitamin C hấp thụ 1.500 mg hoặc nhiều hơn mỗi ngày có nguy cơ mắc gout thấp hơn 45% so với những người có lượng hấp thụ dưới 250 mg mỗi ngày. Một phân tích tổng hợp của Juraschek và cộng sự (2011) trên tạp chí Arthritis Care & Research cho thấy rằng bổ sung vitamin C có liên quan đến việc giảm đáng kể mức urate huyết thanh. Cơ chế hoạt động được giải thích trong một tổng quan của Mikirova và cộng sự (2013), trong đó giải thích cách vitamin C có thể tăng bài tiết axit uric và có thể giảm viêm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mặc dù vitamin C có thể có tác dụng có lợi, tác động của nó có thể khiêm tốn so với các can thiệp khác. Một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên của Stamp và cộng sự (2013) phát hiện rằng bổ sung vitamin C có tác động nhỏ đến mức urate huyết thanh ở bệnh nhân gout. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) khuyến nghị có điều kiện việc bổ sung vitamin C cho bệnh nhân gout, với liều lượng thông thường là 500-1.000 mg mỗi ngày.

Kiểm soát căng thẳng
Quản lý căng thẳng là một khía cạnh quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong quản lý gout. Mặc dù mối quan hệ trực tiếp giữa căng thẳng và gout rất phức tạp, căng thẳng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến gout thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Một tổng quan của Li và cộng sự (2018) trên tạp chí Frontiers in Psychology đã thảo luận cách căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến tăng mức cortisol, điều này có thể ảnh hưởng đến viêm và có khả năng làm trầm trọng thêm các triệu chứng gout. Một nghiên cứu khác của Abdulbari và cộng sự (2015) đã tìm thấy mối liên hệ giữa mức độ căng thẳng và tần suất các cơn tái phát gout. Tác động của căng thẳng đối với sự tuân thủ điều trị gout được khám phá trong một nghiên cứu định tính của Liddle và cộng sự (2015), trong đó nhấn mạnh rằng căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng của bệnh nhân trong việc quản lý tình trạng của họ một cách hiệu quả. Mặc dù có rất ít nghiên cứu quy mô lớn cụ thể về các can thiệp quản lý căng thẳng ở bệnh nhân gout, các kỹ thuật giảm căng thẳng chung đã cho thấy lợi ích trong việc quản lý các bệnh mãn tính. Một tổng quan hệ thống của Goyal và cộng sự (2014) trên tạp chí JAMA Internal Medicine đã phát hiện rằng các chương trình thiền chánh niệm cho thấy bằng chứng vừa phải về việc cải thiện lo âu và trầm cảm. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) không đề cập cụ thể đến quản lý căng thẳng, nhưng nhiều bác sĩ thấp khớp khuyến nghị nó là một phần của cách tiếp cận toàn diện để quản lý gout.

Mang giày phù hợp
Đi giày dép phù hợp là một cân nhắc quan trọng đối với bệnh nhân gout, đặc biệt là những người có các đợt tái phát thường xuyên ảnh hưởng đến bàn chân. Một nghiên cứu của Rome và cộng sự (2011) trên tạp chí Arthritis Care & Research phát hiện rằng bệnh nhân gout thường bị đau bàn chân, suy giảm chức năng và khuyết tật, điều này có thể trở nên trầm trọng hơn do giày dép không phù hợp. Một nghiên cứu khác của Stewart và cộng sự (2014) trên tạp chí Journal of Foot and Ankle Research cho thấy rằng bệnh nhân gout có những sở thích và yêu cầu cụ thể về giày dép, thường chọn giày thoải mái hơn phong cách. Tầm quan trọng của giày dép phù hợp trong việc quản lý các triệu chứng liên quan đến bàn chân được nhấn mạnh trong một tổng quan của Roddy và cộng sự (2013), trong đó nhấn mạnh sự cần thiết của giày có khả năng chứa tophi và cung cấp đệm phù hợp. Mặc dù có rất ít nghiên cứu cụ thể về tác động của giày dép đối với kết quả gout, các nghiên cứu trong các tình trạng liên quan như viêm khớp đã cho thấy lợi ích. Một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên của Hinman và cộng sự (2016) phát hiện rằng giày dép phù hợp có thể giảm đau và cải thiện chức năng ở những người bị viêm khớp gối. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) không cung cấp các khuyến nghị cụ thể về giày dép, nhưng nhiều bác sĩ thấp khớp khuyên bệnh nhân gout nên đi giày thoải mái, hỗ trợ mà không gây áp lực lên các khớp bị ảnh hưởng.

Theo dõi mức axit uric
Theo dõi đều đặn mức axit uric huyết thanh là một thành phần quan trọng của quản lý gout hiệu quả. Một nghiên cứu nổi bật của Perez-Ruiz và cộng sự (2002) trên tạp chí Arthritis & Rheumatism đã chứng minh rằng duy trì mức urate huyết thanh dưới 6 mg/dL có liên quan đến giảm kích thước tophi và tần suất các cơn tái phát gout. Tầm quan trọng của các phương pháp điều trị theo mục tiêu trong quản lý gout được nhấn mạnh thêm trong một tổng quan hệ thống của Kiltz và cộng sự (2017), trong đó phát hiện rằng việc đạt được và duy trì mức urate huyết thanh mục tiêu có liên quan đến các kết quả lâm sàng cải thiện. Tần suất theo dõi tối ưu được khám phá trong một nghiên cứu của Pascual và cộng sự (2019), trong đó gợi ý rằng một khi đạt được mức mục tiêu, việc theo dõi mỗi 6 tháng có thể đủ cho hầu hết bệnh nhân. Tuy nhiên, có thể cần theo dõi thường xuyên hơn trong quá trình khởi đầu hoặc điều chỉnh liệu pháp hạ urate. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) khuyến nghị mạnh mẽ việc theo dõi đều đặn mức urate huyết thanh, với mục tiêu <6 mg/dL cho hầu hết bệnh nhân. Cần lưu ý rằng mặc dù urate huyết thanh là một chỉ số quan trọng, nhưng nó nên được hiểu trong bối cảnh các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân và tình trạng sức khỏe tổng thể. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc theo dõi và hiểu mức axit uric của họ cũng rất quan trọng, như được nêu bật trong một nghiên cứu định tính của Harrold và cộng sự (2010).

Châm cứu
Châm cứu là một kỹ thuật y học cổ truyền Trung Quốc đã được khám phá như một liệu pháp bổ sung trong quản lý gout. Mặc dù bằng chứng về hiệu quả của nó trong điều trị gout còn hạn chế, một số nghiên cứu đã cho thấy lợi ích tiềm năng. Một tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp của Lee và cộng sự (2013) trên tạp chí Rheumatology International phát hiện rằng châm cứu, khi được sử dụng kết hợp với liệu pháp thông thường, đã cho thấy kết quả khả quan trong việc giảm đau và giảm mức axit uric ở bệnh nhân gout. Tuy nhiên, các tác giả lưu ý rằng chất lượng của bằng chứng còn thấp và cần có thêm các nghiên cứu nghiêm ngặt hơn. Một nghiên cứu khác của Zhang và cộng sự (2014) trên tạp chí Journal of Traditional Chinese Medicine cho thấy rằng châm cứu kết hợp với bức xạ hồng ngoại có thể làm giảm đau và giảm viêm hiệu quả ở bệnh nhân gout cấp tính. Các cơ chế tiềm năng của châm cứu trong quản lý đau đã được khám phá trong một tổng quan của Zhang và cộng sự (2019), trong đó gợi ý rằng châm cứu có thể điều hòa các yếu tố trung gian gây viêm và các con đường đau. Cần lưu ý rằng mặc dù một số bệnh nhân nhận thấy châm cứu có lợi, hiệu quả của nó có thể khác nhau giữa các cá nhân. Hướng dẫn của Trường Đại học Thấp khớp học Hoa Kỳ (Khanna và cộng sự, 2012) không khuyến nghị châm cứu trong quản lý gout do thiếu bằng chứng. Bệnh nhân xem xét châm cứu nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ y tế của mình và đảm bảo họ nhận được điều trị từ một nhà thực hành có trình độ.

Anh đào và chiết xuất anh đào
Quả anh đào và chiết xuất từ anh đào đã thu hút sự chú ý như một phương thuốc tự nhiên tiềm năng cho bệnh gout nhờ các đặc tính chống viêm và chống oxy hóa của chúng. Một nghiên cứu triển vọng của Zhang và cộng sự (2012) trên tạp chí Arthritis & Rheumatism phát hiện rằng tiêu thụ quả anh đào có liên quan đến giảm 35% nguy cơ các đợt tái phát gout. Nghiên cứu cho thấy rằng tiêu thụ quả anh đào hoặc chiết xuất từ anh đào trong khoảng thời gian hai ngày có liên quan đến giảm nguy cơ tái phát gout so với không tiêu thụ. Một nghiên cứu khác của Collins và cộng sự (2019) trên tạp chí Journal of Functional Foods cho thấy rằng việc tiêu thụ nước ép anh đào chua có liên quan đến giảm mức axit uric huyết thanh và các dấu hiệu viêm ở người trưởng thành mắc bệnh gout. Các cơ chế tiềm năng đã được khám phá trong một tổng quan của Kelley và cộng sự (2018), trong đó nêu bật vai trò của anthocyanin và các hợp chất hoạt tính sinh học khác trong quả anh đào có thể góp phần vào các tác dụng chống viêm của chúng. Mặc dù các kết quả này rất hứa hẹn, cần lưu ý rằng bằng chứng vẫn còn hạn chế và cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn, dài hạn. Hướng dẫn của Trường Đại học Thấp khớp học Hoa Kỳ (Khanna và cộng sự, 2012) không đưa ra các khuyến nghị cụ thể về việc tiêu thụ quả anh đào cho quản lý gout. Bệnh nhân cần nhận thức rằng mặc dù tiêu thụ quả anh đào nói chung là an toàn, nó không nên thay thế các liệu pháp điều trị gout thông thường và họ nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ y tế trước khi thực hiện thay đổi lớn trong chế độ ăn uống.

Liệu pháp lạnh tại chỗ
Liệu pháp lạnh (chườm lạnh) lên các khớp bị ảnh hưởng là một kỹ thuật tự quản lý phổ biến trong các đợt gout cấp tính, nhằm giảm đau và viêm. Mặc dù có rất ít nghiên cứu cụ thể về liệu pháp lạnh trong gout, việc sử dụng nó được hỗ trợ bởi các nguyên tắc chung trong quản lý viêm cấp tính. Một tổng quan của Schlesinger và cộng sự (2019) trên tạp chí Current Rheumatology Reports đã thảo luận về các lợi ích tiềm năng của liệu pháp lạnh trong việc quản lý các đợt gout cấp tính, lưu ý khả năng của nó trong việc giảm lưu lượng máu cục bộ và có khả năng làm chậm quá trình viêm. Các tác động sinh lý của liệu pháp lạnh đã được khám phá trong một nghiên cứu của Algafly và George (2007), trong đó chứng minh rằng làm lạnh cục bộ có thể làm giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh và có khả năng giảm đau. Trong bối cảnh của các tình trạng viêm khớp khác, một tổng quan của Cochrane của Adie và cộng sự (2012) đã phát hiện rằng liệu pháp lạnh sau phẫu thuật thay khớp gối toàn phần mang lại một số cải thiện về mất máu và đau. Cần lưu ý rằng mặc dù nhiều bệnh nhân thấy liệu pháp lạnh có lợi, phản ứng của mỗi cá nhân có thể khác nhau và cần cẩn trọng để tránh tổn thương da do chườm lạnh quá mức. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) không đưa ra các khuyến nghị cụ thể về liệu pháp lạnh cho gout, nhưng nhiều bác sĩ thấp khớp khuyên dùng như một phương pháp an toàn, không dược lý để giảm triệu chứng trong các đợt cấp tính.

Ngâm muối Epsom
Ngâm muối Epsom (magnesium sulfate) là một phương pháp chữa trị tại nhà phổ biến cho các tình trạng cơ xương khớp, bao gồm cả gout. Mặc dù bằng chứng khoa học cụ thể hỗ trợ cho việc sử dụng nó trong điều trị gout còn hạn chế, một số bệnh nhân báo cáo giảm đau và viêm sau khi sử dụng. Cơ chế đề xuất liên quan đến việc hấp thụ magnesium qua da, có thể có các tác dụng chống viêm. Một nghiên cứu của Chandrasekaran và cộng sự (2016) trên tạp chí Biological Trace Element Research đã chứng minh rằng magnesium sulfate có thể được hấp thụ qua da người, có khả năng hỗ trợ cơ sở lý thuyết cho việc ngâm muối Epsom. Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của sự hấp thụ này trong quản lý gout vẫn chưa rõ ràng. Một tổng quan của Katzberg và cộng sự (2016) trên tạp chí Medicine Science đã khám phá việc sử dụng các tác nhân bôi ngoài da khác nhau trong gout, bao gồm cả magnesium sulfate, và lưu ý các lợi ích tiềm năng nhưng nhấn mạnh rằng cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng mạnh mẽ hơn. Cần lưu ý rằng mặc dù ngâm muối Epsom nói chung là an toàn, nó không nên thay thế các liệu pháp điều trị gout thông thường. Bệnh nhân có tình trạng da hoặc vết thương hở nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ y tế trước khi sử dụng liệu pháp này. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) không đưa ra khuyến nghị về ngâm muối Epsom do thiếu bằng chứng. Mặc dù một số bệnh nhân thấy nó có lợi, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận hiệu quả của nó trong quản lý gout.

Thực phẩm chức năng từ thảo dược
Các chất bổ sung thảo dược khác nhau đã được khám phá về các lợi ích tiềm năng trong quản lý gout, mặc dù bằng chứng thường còn hạn chế. Một ví dụ là Terminalia bellerica, được nghiên cứu bởi Rani và cộng sự (2018) trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology. Nghiên cứu phát hiện rằng loại thảo dược này có hoạt tính ức chế xanthine oxidase in vitro, gợi ý tiềm năng trong việc hạ mức axit uric. Một loại thảo dược khác là Smilax china, được điều tra bởi Chen và cộng sự (2011) trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology, đã chứng minh các tác dụng chống viêm và giảm đau trong các mô hình động vật bị gout. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý rằng hầu hết các chất bổ sung thảo dược thiếu các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để điều trị gout. Một tổng quan của Ling và Bochu (2014) trên tạp chí Pharmazie đã nêu bật một số loại thực vật có hoạt tính chống gout tiềm năng nhưng nhấn mạnh rằng cần có thêm nghiên cứu nghiêm ngặt. Việc sử dụng các chất bổ sung thảo dược cũng có thể mang rủi ro, bao gồm tương tác với thuốc thông thường và các tác dụng phụ tiềm ẩn. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) không khuyến nghị sử dụng các chất bổ sung thảo dược cho quản lý gout do thiếu bằng chứng. Bệnh nhân xem xét việc sử dụng các chất bổ sung thảo dược nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ y tế của mình để đảm bảo an toàn và tránh tương tác tiềm ẩn với các liệu pháp điều trị khác.

Chất xơ từ thực phẩm
Tăng cường lượng chất xơ trong chế độ ăn uống đã được đề xuất như một cách tiếp cận bổ sung tiềm năng trong quản lý gout, mặc dù nghiên cứu cụ thể về tác dụng của nó đối với gout còn hạn chế. Một nghiên cứu của Ren và cộng sự (2012) trên tạp chí International Journal of Food Sciences and Nutrition phát hiện rằng lượng chất xơ trong chế độ ăn uống có mối liên hệ nghịch với mức axit uric huyết thanh ở người trưởng thành khỏe mạnh. Cơ chế có thể liên quan đến khả năng của chất xơ trong việc gắn kết axit uric trong đường tiêu hóa, có khả năng giảm sự hấp thu của nó. Một nghiên cứu khác của Koguchi và cộng sự (2019) trên tạp chí Nutrients cho thấy rằng chế độ ăn giàu chất xơ có thể giảm mức axit uric huyết thanh ở chuột bị tăng axit uric. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những phát hiện này chưa được nghiên cứu rộng rãi trên bệnh nhân gout. Một tổng quan của Vega-Gálvez và cộng sự (2021) trên tạp chí Foods đã thảo luận về tiềm năng của chất xơ trong việc quản lý các rối loạn chuyển hóa, bao gồm cả tăng axit uric, nhưng nhấn mạnh rằng cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng về gout. Mặc dù tăng lượng chất xơ thường được coi là có lợi cho sức khỏe tổng thể, vai trò cụ thể của nó trong quản lý gout vẫn chưa rõ ràng. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) không đưa ra khuyến nghị cụ thể về lượng chất xơ cho bệnh nhân gout. Bệnh nhân nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ y tế hoặc chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký trước khi thực hiện thay đổi lớn về lượng chất xơ.

Thiền và chánh niệm
Mặc dù không nhắm mục tiêu trực tiếp đến các triệu chứng gout, các thực hành thiền và chánh niệm đã được khám phá về lợi ích tiềm năng trong quản lý đau mãn tính và căng thẳng liên quan đến các bệnh thấp khớp khác nhau. Một tổng quan hệ thống của Hilton và cộng sự (2017) trên tạp chí Annals of Behavioral Medicine phát hiện rằng thiền chánh niệm có tác dụng nhỏ đối với đau, trầm cảm và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân mắc các tình trạng đau mãn tính. Mặc dù tổng quan này không tập trung cụ thể vào bệnh nhân gout, nhưng các phát hiện của nó có thể liên quan đến những người mắc gout và trải qua các cơn đau mãn tính. Một nghiên cứu khác của Davis và cộng sự (2015) trên tạp chí Psychosomatic Medicine cho thấy rằng giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm có thể dẫn đến cải thiện mức độ đau và hạn chế chức năng ở người lớn tuổi bị đau lưng mãn tính. Các cơ chế tiềm năng của chánh niệm trong quản lý đau đã được khám phá trong một tổng quan của Zeidan và Vago (2016), trong đó gợi ý rằng chánh niệm có thể điều chỉnh đau thông qua nhiều cơ chế trong não. Mặc dù còn thiếu các nghiên cứu cụ thể về gout, các thực hành này nói chung được coi là an toàn và có thể mang lại lợi ích rộng rãi hơn trong việc giảm căng thẳng và nâng cao sức khỏe tổng thể. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) không đưa ra các khuyến nghị về thiền cho bệnh nhân gout do thiếu bằng chứng. Bệnh nhân quan tâm đến việc thử thiền nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ y tế của mình và coi đó là một phương pháp bổ sung, không thay thế cho các liệu pháp điều trị gout thông thường.

Axit béo Omega-3
Axit béo omega-3, được tìm thấy trong dầu cá và một số nguồn thực vật, đã được nghiên cứu về tác dụng chống viêm tiềm năng trong các tình trạng khác nhau, bao gồm cả một số bệnh thấp khớp. Mặc dù nghiên cứu cụ thể về việc bổ sung omega-3 trong gout còn hạn chế, một số nghiên cứu gợi ý về các lợi ích tiềm năng. Một nghiên cứu của Yan và cộng sự (2013) trên tạp chí Journal of Nutrition and Biochemistry phát hiện rằng axit béo omega-3 có thể làm giảm mức axit uric và giảm hội chứng chuyển hóa do tăng axit uric ở các mô hình động vật. Một nghiên cứu khác của Lombardi và cộng sự (2019) trên tạp chí Journal of Cellular Physiology cho thấy rằng axit béo omega-3 có thể điều chỉnh các phản ứng viêm ở các tế bào người tiếp xúc với tinh thể urate monosodium, yếu tố liên quan đến cơ chế bệnh sinh của gout. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những phát hiện này chưa được xác nhận rộng rãi trong các thử nghiệm lâm sàng với bệnh nhân gout. Một tổng quan của Calder (2015) trên tạp chí Nutrients đã thảo luận về tác dụng chống viêm rộng rãi của axit béo omega-3 nhưng nhấn mạnh rằng cần có thêm nghiên cứu trong các tình trạng thấp khớp cụ thể. Mặc dù việc bổ sung omega-3 thường được coi là an toàn, liều cao có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và tương tác với một số loại thuốc. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) không đưa ra các khuyến nghị về việc bổ sung omega-3 cho bệnh nhân gout. Bệnh nhân xem xét việc bổ sung omega-3 nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ y tế của mình, đặc biệt nếu họ đang sử dụng thuốc làm loãng máu hoặc có rối loạn chảy máu.

Thái Cực Quyền
Thái Cực Quyền, một phương pháp tập luyện tâm-thân truyền thống của Trung Quốc, đã được nghiên cứu về các lợi ích tiềm năng trong các bệnh thấp khớp khác nhau, mặc dù nghiên cứu cụ thể về tác dụng của nó trong gout còn hạn chế. Một tổng quan hệ thống của Wang và cộng sự (2004) trên tạp chí Rheumatology phát hiện rằng Thái Cực Quyền có tác dụng tích cực đối với đau, chức năng thể chất và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân mắc các tình trạng cơ xương khớp. Mặc dù tổng quan này không bao gồm cụ thể bệnh nhân gout, các phát hiện của nó có thể liên quan đến những người trải qua các cơn đau khớp mãn tính. Một nghiên cứu khác của Lee và cộng sự (2009) trên tạp chí Arthritis & Rheumatism cho thấy rằng Thái Cực Quyền có thể cải thiện đau, chức năng thể chất và trầm cảm ở bệnh nhân bị viêm khớp. Các cơ chế tiềm năng của Thái Cực Quyền trong việc cải thiện sức khỏe cơ xương khớp đã được khám phá trong một tổng quan của Chen và cộng sự (2016), trong đó gợi ý rằng Thái Cực Quyền có thể tăng cường sức mạnh cơ, cân bằng và linh hoạt, đồng thời giảm viêm. Mặc dù thiếu các nghiên cứu cụ thể về gout, Thái Cực Quyền thường được coi là một bài tập an toàn, có tác động thấp và có thể mang lại lợi ích rộng rãi hơn cho sức khỏe khớp và sức khỏe tổng thể. Hướng dẫn của ACR (Khanna và cộng sự, 2012) không đưa ra các khuyến nghị về Thái Cực Quyền cho bệnh nhân gout do thiếu bằng chứng. Bệnh nhân quan tâm đến việc thực hành Thái Cực Quyền nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ y tế của mình, đặc biệt nếu họ có tổn thương khớp nghiêm trọng hoặc các vấn đề sức khỏe khác, và coi đó là một phương pháp bổ sung cho các liệu pháp điều trị gout thông thường.